left over
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Còn thừa lại, còn sót lại: Dùng để mô tả một phần của cái gì đó vẫn còn tồn tại sau khi phần chính đã được sử dụng, tiêu thụ hoặc xử lý.
- Chưa được sử dụng hết: Chỉ trạng thái của một vật, lượng thức ăn, tiền bạc, v.v., vẫn còn sau một sự kiện hoặc quá trình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We have some left over pizza from last night. (Chúng tôi còn một ít pizza thừa lại từ tối qua.)
- After paying the bills, he had a little money left over. (Sau khi trả các hóa đơn, anh ấy còn một ít tiền thừa lại.)
- Are there any sandwiches left over from the party? (Có còn chiếc bánh sandwich nào sót lại từ bữa tiệc không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be left over": được dùng như một cụm tính từ để mô tả trạng thái còn lại.
- Only a few questions were left over for the next meeting. (Chỉ còn một vài câu hỏi để lại cho cuộc họp tiếp theo.)
"left over from (something)": còn thừa lại từ một thời điểm hoặc sự kiện trong quá khứ.
- These traditions are left over from a different era. (Những truyền thống này là tàn dư còn lại từ một thời đại khác.)
Biến thể và từ gần giống
Leftover (danh từ, thường dùng số nhiều: leftovers): thức ăn thừa, đồ thừa.
- We ate the leftovers for lunch. (Chúng tôi ăn thức ăn thừa cho bữa trưa.)
Remaining (tính từ): còn lại (có nghĩa tương tự, trang trọng hơn).
- The remaining time is short. (Thời gian còn lại rất ngắn.)
Từ đồng nghĩa
- Surplus: thặng dư, dư thừa.
- Excess: dư thừa, vượt quá.
- Unused: chưa dùng đến.
- Unexpended: chưa được chi tiêu, chưa dùng hết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ 'left over'. Nó thường được dùng như một tính từ hoặc trong cấu trúc bị động 'to be left over'.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm 'left over' một cách cố định.)
Adjective
- chưa được sử dụng hết